đậu vảy

đậu vảy

Một con chim sẻ đậu vảy trên cành cây khô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thuộc chi Đậu (Fabaceae): "đậu vảy" chỉ một loài thực vật tên khoa học thuộc chi Jacksonia, thường mọc hoang, thân nhỏ, dạng vảy nhỏ.
    • Đặc điểm thực vật: Cây này hoa màu vàng hoặc cam, quả dạng đậu, thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đậu vảy loài cây đặc hữu của vùng Úc. (Đậu vảy loài thực vật chỉ khu vực nước Úc.)
    • Hoa của cây đậu vảy thường nở vào mùa xuân. (Hoa của cây đậu vảy thường xuất hiện vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cây đậu vảy": cụm từ dùng để chỉ loài thực vật này trong ngữ cảnh sinh học hoặc thực vật học.
    • Cây đậu vảy khả năng chịu hạn tốt. (Cây đậu vảy có thể sống sót trong điều kiện khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đậu (danh từ): nhóm thực vật quả dạng đậu, bao gồm nhiều loài như đậu xanh, đậu nành.

    • Đậu nguồn thực phẩm giàu protein. (Đậu nguồn cung cấp protein dồi dào.)
  • Vảy (danh từ): cấu trúc nhỏ, mỏng, thường bao phủ bề mặt (như vảy , vảy cây).

    • của cây đậu vảy biến đổi thành vảy để giảm thoát nước. ( của cây đậu vảy trở thành vảy nhỏ để giữ nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Jacksonia: tên khoa học của chi thực vật chứa loài đậu vảy.
    • Jacksonia chi thực vật hoa thuộc họ Đậu. (Jacksonia nhóm thực vật hoa trong họ Đậu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "đậu vảy" do đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật.